incumbent on

Học thuật
Thân thiện
incumbent on

It is incumbent on the teacher to help the student.

Định nghĩa

Cụm tính từ: - phận sự, trách nhiệm bắt buộc (của ai đó): Diễn tả một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm đạo đức một người hoặc một nhóm người cụ thể phải thực hiện. nhấn mạnh tính chất bắt buộc về mặt đạo hoặc xã hội.

dụ sử dụng
  • It is incumbent on me to attend. (Phận sự của tôi phải đến dự.)
  • It is incumbent on all citizens to obey the law. ( phận sự của mọi công dân phải tuân theo pháp luật.)
  • It is incumbent on the company to ensure the safety of its employees. (Công ty trách nhiệm phải đảm bảo an toàn cho nhân viên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được sử dụng trong cấu trúc trang trọng: "It is incumbent on [someone] to do [something]" ( phận sự/trách nhiệm của [ai đó] phải làm [việc đó]).
  • thường ám chỉ một nghĩa vụ xuất phát từ vị trí, chức vụ, địa vị hoặc một nguyên tắc đạo đức chung.
Biến thể từ gần giống
  • Incumbent (tính từ): Đương nhiệm, hiện đang giữ chức vụ.
    • The incumbent president. (Tổng thống đương nhiệm.)
  • Incumbent (danh từ): Người đương chức.
    • The incumbent in the election. (Người đương chức trong cuộc bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
  • Obligatory for: Bắt buộc đối với.
  • Required of: Được yêu cầu từ.
  • The duty of: Nhiệm vụ của.
Lưu ý sử dụng
  • "Incumbent on" một cụm từ cố định trang trọng. không phải một phrasal verb có thể tách rời.
  • Không sử dụng trong ngữ cảnh thông tục, hàng ngày. Thay vào đó, có thể dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn như "have to", "must", hoặc "it's someone's duty to".
incumbent on

It is incumbent on the teacher to help the student.

Adjective
  1. phận sự của
    • It is incumbent on me to attend.
      Phận sự của tôi phải đến dự.

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự